夾袋 jiā dài · giáp đại Hán Việt: giáp đại · Pinyin: jiā dài Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 袋 (đại)Pinyinjiā dàiHán Việtgiáp đạiCấu tạo夾 + 袋 · giáp + đại nghĩa thành phần: giáp + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.衣服里面的口袋。 2.见"夹袋中人物"。EngCihui 夾袋 jiādài n. pockets on clothing