夾被

jiá bèi giáp bị

Hán Việt: giáp bị · Pinyin: jiá bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有被胎﹐只有表里的被子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有被胎﹐只有表里的被子。

Eng

  • Cihui 夾/袷被 iábèi n. lined bed cover M:¹tiáo