夾谷

jiā gǔ giáp cốc

Hán Việt: giáp cốc · Pinyin: jiā gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。春秋齐地; 复姓。其先出女真加古部。见《金史.金国语解》﹑《元史.夹谷之奇传》; 犹峡谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。春秋齐地。 2.复姓。其先出女真加古部。见《金史.金国语解》﹑《元史.夹谷之奇传》。 3.犹峡谷。