夾鍾 jiā zhōng · giáp chung Hán Việt: giáp chung · Pinyin: jiā zhōng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 鍾 (chung)Pinyinjiā zhōngHán Việtgiáp chungCấu tạo夾 + 鍾 · giáp + chung nghĩa thành phần: giáp + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"夹钟"; 古十二乐律中六阴律之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"夹钟"。 2.古十二乐律中六阴律之一。