夺取者 đoạt thủ giả Hán Việt: đoạt thủ giả Tổng quan người chiếm đoạt; người cướp ngôi Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 取 (thủ) + 者 (giả)Hán Việtđoạt thủ giảTừ loạidanhCấu tạo奪 + 取 + 者 · đoạt + thủ + giả nghĩa thành phần: đoạt + thủ + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ chiếm đoạtMainlandKaggle Zh-Vi usurper Từ liên quan Gần nghĩa夺取 · 夺取王冠 · 夺取城堡 · 夺取政权 · 夺取权力 · 夺取桂冠 · 夺取要塞 · 夺取阵地