奪命鎗火 duó mìng qiāng huǒ · đoạt mệnh sanh hỏa Hán Việt: đoạt mệnh sanh hỏa · Pinyin: duó mìng qiāng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 命 (mệnh) + 鎗 (sanh) + 火 (hỏa)Pinyinduó mìng qiāng huǒHán Việtđoạt mệnh sanh hỏaCấu tạo奪 + 命 + 鎗 + 火 · đoạt + mệnh + sanh + hỏa nghĩa thành phần: đoạt + mệnh + sanh + hỏa