奪權利

đoạt quyền lợi

Hán Việt: đoạt quyền lợi

Tổng quan

tước quyền công dân; tước quyền bầu cử

Cấu tạo: (đoạt) + (quyền) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tước quyền công dân; tước quyền bầu cử