奪格的 đoạt cách đích Hán Việt: đoạt cách đích Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtđoạt cách đíchCấu tạo奪 + 格 + 的 · đoạt + cách + đích nghĩa thành phần: đoạt + cách + đích Nghĩa EngCihui ablatival