奪職
đoạt chức
Hán Việt: đoạt chức · Pinyin: duó zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 削职;免职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.削职;免职。
Eng
- Cihui 奪職 uózhí v.o. be dismissed from office; deprive (sb.) of his office
Hán Việt: đoạt chức · Pinyin: duó zhí