奪錦袍 duó jǐn páo · đoạt cẩm bào Hán Việt: đoạt cẩm bào · Pinyin: duó jǐn páo Tổng quan Cấu tạo: 奪 (đoạt) + 錦 (cẩm) + 袍 (bào)Pinyinduó jǐn páoHán Việtđoạt cẩm bàoCấu tạo奪 + 錦 + 袍 · đoạt + cẩm + bào nghĩa thành phần: đoạt + cẩm + bào