夾乘 jiā chéng · giáp thừa Hán Việt: giáp thừa · Pinyin: jiā chéng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 乘 (thừa)Pinyinjiā chéngHán Việtgiáp thừaCấu tạo夾 + 乘 · giáp + thừa nghĩa thành phần: giáp + thừa