夾住

jiā zhùgiáp trụ

Hán Việt: giáp trụ · Pinyin: jiā zhù

Tổng quan

cặp lấy

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹp lấy: cặp lấy
  • Tần suất từ cặp lấy
  • Biên soạn 夾住 jiāzhù r.v. clasp

Eng

  • Cihui 夾住 jiāzhù r.v. clasp
  • Tần suất từ 夾住 jiāzhù r.v. clasp

Đức

  • Handedict klemmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口