夾住 jiā zhù · giáp trụ Hán Việt: giáp trụ · Pinyin: jiā zhù Tổng quan kẹp lấy: cặp lấy Cấu tạo: 夾 (giáp) + 住 (trụ)Pinyinjiā zhùHán Việtgiáp trụCấu tạo夾 + 住 · giáp + trụ nghĩa thành phần: giáp + trụ Nghĩa ViệtCihui kẹp lấy: cặp lấyEngCihui 夾住 jiāzhù r.v. clasp