夾入
giáp nhập
Hán Việt: giáp nhập
Tổng quan
bánh xăngđuych, (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa, (như) sandwich,man, để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh xăngđuych, (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa, (như) sandwich,man, để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa
Eng
- Cihui 夾入 iárù v.p. place in between