夾助 jiā zhù · giáp trợ Hán Việt: giáp trợ · Pinyin: jiā zhù Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 助 (trợ)Pinyinjiā zhùHán Việtgiáp trợCấu tạo夾 + 助 · giáp + trợ nghĩa thành phần: giáp + trợ