夾卷 giáp quyển Hán Việt: giáp quyển Tổng quan xem entrain Cấu tạo: 夾 (giáp) + 卷 (quyển)Hán Việtgiáp quyểnCấu tạo夾 + 卷 · giáp + quyển nghĩa thành phần: giáp + quyển Nghĩa ViệtCihui xem entrain