夾圈 jiā quān · giáp quyển Hán Việt: giáp quyển · Pinyin: jiā quān Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 圈 (quyển)Pinyinjiā quānHán Việtgiáp quyểnCấu tạo夾 + 圈 · giáp + quyển nghĩa thành phần: giáp + quyển