夾宣 jiā xuān · giáp tuyên Hán Việt: giáp tuyên · Pinyin: jiā xuān Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 宣 (tuyên)Pinyinjiā xuānHán Việtgiáp tuyênCấu tạo夾 + 宣 · giáp + tuyên nghĩa thành phần: giáp + tuyên