夾布 jiā bù · giáp bố Hán Việt: giáp bố · Pinyin: jiā bù Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 布 (bố)Pinyinjiā bùHán Việtgiáp bốCấu tạo夾 + 布 · giáp + bố nghĩa thành phần: giáp + bố