夾弄 jiā nòng · giáp lộng Hán Việt: giáp lộng · Pinyin: jiā nòng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 弄 (lộng)Pinyinjiā nòngHán Việtgiáp lộngCấu tạo夾 + 弄 · giáp + lộng nghĩa thành phần: giáp + lộng