夾打 jiā dǎ · giáp đả Hán Việt: giáp đả · Pinyin: jiā dǎ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 打 (đả)Pinyinjiā dǎHán Việtgiáp đảCấu tạo夾 + 打 · giáp + đả nghĩa thành phần: giáp + đả