夾拜 jiā bài · giáp bái Hán Việt: giáp bái · Pinyin: jiā bài Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 拜 (bái)Pinyinjiā bàiHán Việtgiáp báiCấu tạo夾 + 拜 · giáp + bái nghĩa thành phần: giáp + bái