夾振 jiā zhèn · giáp chấn Hán Việt: giáp chấn · Pinyin: jiā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 振 (chấn)Pinyinjiā zhènHán Việtgiáp chấnCấu tạo夾 + 振 · giáp + chấn nghĩa thành phần: giáp + chấn