夾日 jiā rì · giáp nhật Hán Việt: giáp nhật · Pinyin: jiā rì Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 日 (nhật)Pinyinjiā rìHán Việtgiáp nhậtCấu tạo夾 + 日 · giáp + nhật nghĩa thành phần: giáp + nhật