夾爪 jiā zhuǎ · giáp trảo Hán Việt: giáp trảo · Pinyin: jiā zhuǎ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 爪 (trảo)Pinyinjiā zhuǎHán Việtgiáp trảoCấu tạo夾 + 爪 · giáp + trảo nghĩa thành phần: giáp + trảo