夾痛 giáp thống Hán Việt: giáp thống Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 痛 (thống)Hán Việtgiáp thốngCấu tạo夾 + 痛 · giáp + thống nghĩa thành phần: giáp + thống Nghĩa EngCihui pinch