夾白 jiā bái · giáp bạch Hán Việt: giáp bạch · Pinyin: jiā bái Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 白 (bạch)Pinyinjiā báiHán Việtgiáp bạchCấu tạo夾 + 白 · giáp + bạch nghĩa thành phần: giáp + bạch