夾碎 giáp toái Hán Việt: giáp toái Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 碎 (toái)Hán Việtgiáp toáiCấu tạo夾 + 碎 · giáp + toái nghĩa thành phần: giáp + toái Nghĩa EngCihui 夾碎 jiāsuì r.v. fragment (with pliers/etc.)