夾磨 jiā mó · giáp ma Hán Việt: giáp ma · Pinyin: jiā mó Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 磨 (ma)Pinyinjiā móHán Việtgiáp maCấu tạo夾 + 磨 · giáp + ma nghĩa thành phần: giáp + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)折磨、虐待。(2)嚴格的培訓、磨練。(3)詐騙。