夾繞 jiā rào · giáp nhiễu Hán Việt: giáp nhiễu · Pinyin: jiā rào Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 繞 (nhiễu)Pinyinjiā ràoHán Việtgiáp nhiễuCấu tạo夾 + 繞 · giáp + nhiễu nghĩa thành phần: giáp + nhiễu