夾纊 jiā kuàng · giáp khoáng Hán Việt: giáp khoáng · Pinyin: jiā kuàng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 纊 (khoáng)Pinyinjiā kuàngHán Việtgiáp khoángCấu tạo夾 + 纊 · giáp + khoáng nghĩa thành phần: giáp + khoáng