夾纏 jiā chán · giáp triền Hán Việt: giáp triền · Pinyin: jiā chán Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 纏 (triền)Pinyinjiā chánHán Việtgiáp triềnCấu tạo夾 + 纏 · giáp + triền nghĩa thành phần: giáp + triền