夾肝

jiā gāngiáp can

Hán Việt: giáp can · Pinyin: jiā gān

Tổng quan

giáp can

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉牛、羊、猪等动物的胰腺作为食物时叫夹肝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吳語以牛、羊、豬等動物的胰腺作為食物時,稱為「夾肝」。

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 肝 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáp can

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語以牛、羊、豬等動物的胰腺作為食物時,稱為「夾肝」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

夾住 · 夾克 · 夹入 · 夾具 · 夾擊 · 夹剪 · 夹卷 · 夾器