夾脊 giáp tích Hán Việt: giáp tích Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 脊 (tích)Hán Việtgiáp tíchCấu tạo夾 + 脊 · giáp + tích nghĩa thành phần: giáp + tích Nghĩa EngCihui Jiaji