夾膝 jiā xī · giáp tất Hán Việt: giáp tất · Pinyin: jiā xī Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 膝 (tất)Pinyinjiā xīHán Việtgiáp tấtCấu tạo夾 + 膝 · giáp + tất nghĩa thành phần: giáp + tất