夾袍 giáp bào Hán Việt: giáp bào Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 袍 (bào)Hán Việtgiáp bàoCấu tạo夾 + 袍 · giáp + bào nghĩa thành phần: giáp + bào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有棉絮的雙層長衣。如:「在大冷天裡,他一點也不怕冷,只多穿一件夾袍,便在雪地裡幹活。」EngCihui 夾袍 jiápáo n. lined gown M:²jiàn