夾角
giáp giác
Hán Việt: giáp giác · Pinyin: jiā jiǎo
Tổng quan
góc (giữa hai đường thẳng cắt nhau)
Nghĩa
Việt
- Cihui góc (giữa hai đường thẳng cắt nhau)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幾何學上指兩條直線或弧所夾的角。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两条线(直线或曲线)所夹的角。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两条线(直线或曲线)所夹的角。
Eng
- CC-CEDICT angle (between two intersecting lines)
- Cihui angle (between two intersecting lines)
ja
- JMdict contained angle|included angle