夾起 giáp khởi Hán Việt: giáp khởi Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 起 (khởi)Hán Việtgiáp khởiCấu tạo夾 + 起 · giáp + khởi nghĩa thành phần: giáp + khởi Nghĩa EngCihui tong