夾轂 jiā gǔ · giáp cốc Hán Việt: giáp cốc · Pinyin: jiā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 轂 (cốc)Pinyinjiā gǔHán Việtgiáp cốcCấu tạo夾 + 轂 · giáp + cốc nghĩa thành phần: giáp + cốc