夹钟 giáp chung Hán Việt: giáp chung Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 钟 (chung)Hán Việtgiáp chungCấu tạo夹 + 钟 · giáp + chung nghĩa thành phần: giáp + chung Nghĩa jaJMdict (in China) 4th note of the ancient chromatic scale (approx. F)|second lunar month