夾頭

jiā tóugiáp đầu

Hán Việt: giáp đầu · Pinyin: jiā tóu

Tổng quan

vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu kẹp
  • Google Alex v6 vòng
  • Tần suất từ vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp
  • Biên soạn 夾頭 iātou n. collet

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collet

Eng

  • Cihui (machinery) collet; chuck
  • Cihui 夾頭 iātou n. collet
  • Tần suất từ 夾頭 iātou n. collet

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像