奩體 lián tǐ · liêm thể Hán Việt: liêm thể · Pinyin: lián tǐ Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 體 (thể)Pinyinlián tǐHán Việtliêm thểCấu tạo奩 + 體 · liêm + thể nghĩa thành phần: liêm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香奁体的省称。也称艳体。指描绘男女爱情的作品。Tân Hoa Tự Điển 1.香奁体的省称。也称艳体。指描绘男女爱情的作品。