奩具

lián jù liêm cụ

Hán Việt: liêm cụ · Pinyin: lián jù

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛梳妆用品的盒子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛梳妆用品的盒子。