奁匣

lián xiáliêm hạp

Hán Việt: liêm hạp · Pinyin: lián xiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陪嫁的镜匣。泛指嫁妆。

Cấu tạo: 奩 (liêm) + 匣 (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的镜匣。泛指嫁妆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 匣枪 · 匣上 · 匣儿 · 匣兒 · 匣剑 · 匣劍 · 匣匮