奩房 lián fáng · liêm phòng Hán Việt: liêm phòng · Pinyin: lián fáng Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 房 (phòng)Pinyinlián fángHán Việtliêm phòngCấu tạo奩 + 房 · liêm + phòng nghĩa thành phần: liêm + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"奁房"; 嫁妆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奁房"。 2.嫁妆。