奩敬 liêm kính Hán Việt: liêm kính Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 敬 (kính)Hán Việtliêm kínhCấu tạo奩 + 敬 · liêm + kính nghĩa thành phần: liêm + kính Nghĩa EngCihui 奩敬 iánjìng n. gifts to a bride