奩贈 lián zèng · liêm tặng Hán Việt: liêm tặng · Pinyin: lián zèng Tổng quan Cấu tạo: 奩 (liêm) + 贈 (tặng)Pinyinlián zèngHán Việtliêm tặngCấu tạo奩 + 贈 · liêm + tặng nghĩa thành phần: liêm + tặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪嫁的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的财物。