奐若

huàn ruò hoán nhược

Hán Việt: hoán nhược · Pinyin: huàn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 色彩鲜明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.色彩鲜明貌。