奄一 yǎn yī · yểm nhất Hán Việt: yểm nhất · Pinyin: yǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 一 (nhất)Pinyinyǎn yīHán Việtyểm nhấtCấu tạo奄 + 一 · yểm + nhất nghĩa thành phần: yểm + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹统一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹统一。