奄乖

yǎn guāi yểm quai

Hán Việt: yểm quai · Pinyin: yǎn guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (yểm) + (quai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忽然分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忽然分离。