奄人
yểm nhân
Hán Việt: yểm nhân · Pinyin: yǎn rén
Tổng quan
Yểm nhân: quan hoạn
Nghĩa
Việt
- Cihui Yểm nhân: quan hoạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 割去生殖器官的男子。也作「閹人」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代称被阉割的男人;特指宦官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代称被阉割的男人;特指宦官。