奄人

yǎn rényểm nhân

Hán Việt: yểm nhân · Pinyin: yǎn rén

Tổng quan

quan hoạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代称被阉割的男人; 特指宦官。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

割去生殖器官的男子。也作「閹人」。

Cấu tạo: 奄 (yểm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yểm nhân: quan hoạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 割去生殖器官的男子。也作「閹人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称被阉割的男人; 特指宦官。

Đức

  • Handedict Eunuch

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人